锈铁 đọc là xiù tiě, nghĩa là sắt gỉ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 锈铁
锈铁 nghĩa là gì?
锈铁 (xiù tiě) nghĩa là sắt gỉ.
Cách viết 锈铁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 锈, 铁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 锈铁?
Thường gặp: 不锈铁 (bù xiù tiě) – sắt không gỉ.