锻铁 đọc là duàn tiě, nghĩa là sắt rèn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 锻铁
锻铁 nghĩa là gì?
锻铁 (duàn tiě) nghĩa là sắt rèn.
Cách viết 锻铁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 锻, 铁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.