闪烁其词
[shǎn shuò qí cí] [闪 烁 其 词]
nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
闪烁其词 đọc là shǎn shuò qí cí, nghĩa là nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǎn shuò qí cí] [闪 烁 其 词]
nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
闪烁其词 (shǎn shuò qí cí) nghĩa là nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc.
Viết lần lượt từng chữ 闪, 烁, 其, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.