闺情
[guī qíng] [闺 情]
tình yêu của phụ nữ; niềm đam mê (của phụ nữ)
闺情 đọc là guī qíng, nghĩa là tình yêu của phụ nữ; niềm đam mê (của phụ nữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guī qíng] [闺 情]
tình yêu của phụ nữ; niềm đam mê (của phụ nữ)
闺情 (guī qíng) nghĩa là tình yêu của phụ nữ; niềm đam mê (của phụ nữ).
Viết lần lượt từng chữ 闺, 情 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.