闽南 đọc là mǐn nán, nghĩa là Minnan (Phúc Kiến Nam). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 闽南
闽南 nghĩa là gì?
闽南 (mǐn nán) nghĩa là Minnan (Phúc Kiến Nam).
Cách viết 闽南 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 闽, 南 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 闽南?
Thường gặp: 闽南话 (mǐn nán huà) – Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các…; 闽南语 (mǐn nán yǔ) – Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các….