阶级斗争
[jiē jí dòu zhēng] [阶 级 斗 争]
đấu tranh giai cấp
阶级斗争 đọc là jiē jí dòu zhēng, nghĩa là đấu tranh giai cấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiē jí dòu zhēng] [阶 级 斗 争]
đấu tranh giai cấp
阶级斗争 (jiē jí dòu zhēng) nghĩa là đấu tranh giai cấp.
Viết lần lượt từng chữ 阶, 级, 斗, 争 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.