XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

阿妈 đọc là ā mā, nghĩa là bà nội (Đài Loan); (phương ngữ) mẹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 阿妈

阿妈 nghĩa là gì?

阿妈 (ā mā) nghĩa là bà nội (Đài Loan); (phương ngữ) mẹ.

Cách viết 阿妈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 阿, 妈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.