阿妈
[ā mā] [阿 妈]
bà nội (Đài Loan); (phương ngữ) mẹ; nhũ mẫu
阿妈 đọc là ā mā, nghĩa là bà nội (Đài Loan); (phương ngữ) mẹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā mā] [阿 妈]
bà nội (Đài Loan); (phương ngữ) mẹ; nhũ mẫu
阿妈 (ā mā) nghĩa là bà nội (Đài Loan); (phương ngữ) mẹ.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 妈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.