阿马逊
[ā mǎ xùn] [阿 马 逊]
Amazon; cũng viết 亚马逊 (yà mǎ xùn)
阿马逊 đọc là ā mǎ xùn, nghĩa là Amazon; cũng viết 亚马逊 (yà mǎ xùn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā mǎ xùn] [阿 马 逊]
Amazon; cũng viết 亚马逊 (yà mǎ xùn)
阿马逊 (ā mǎ xùn) nghĩa là Amazon; cũng viết 亚马逊 (yà mǎ xùn).
Viết lần lượt từng chữ 阿, 马, 逊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.