陷入牢笼 đọc là xiàn rù láo lóng, nghĩa là rơi vào bẫy; bị gài bẫy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 陷入牢笼
陷入牢笼 nghĩa là gì?
陷入牢笼 (xiàn rù láo lóng) nghĩa là rơi vào bẫy; bị gài bẫy.
Cách viết 陷入牢笼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 陷, 入, 牢, 笼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.