隐睾
[yǐn gāo] [隐 睾]
tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống
隐睾 đọc là yǐn gāo, nghĩa là tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐn gāo] [隐 睾]
tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống
隐睾 (yǐn gāo) nghĩa là tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống.
Viết lần lượt từng chữ 隐, 睾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.