霸王别姬
[bà wáng bié jī] [霸 王 别 姬]
Bá Vương biệt Cơ (vở kinh kịch bi thương của Mai Lan Phương 梅兰芳 (méi lán fāng)); Bá Vương biệt Cơ (phim 1993 của Trần Khải Ca)
霸王别姬 đọc là bà wáng bié jī, nghĩa là Bá Vương biệt Cơ (vở kinh kịch bi thương của Mai Lan Phương 梅兰芳 (méi lán fāng)); Bá Vương biệt Cơ (phim 1993 của Trần Khải Ca). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bà wáng bié jī] [霸 王 别 姬]
Bá Vương biệt Cơ (vở kinh kịch bi thương của Mai Lan Phương 梅兰芳 (méi lán fāng)); Bá Vương biệt Cơ (phim 1993 của Trần Khải Ca)
霸王别姬 (bà wáng bié jī) nghĩa là Bá Vương biệt Cơ (vở kinh kịch bi thương của Mai Lan Phương 梅兰芳 (méi lán fāng)); Bá Vương biệt Cơ (phim 1993 của Trần Khải Ca).
Viết lần lượt từng chữ 霸, 王, 别, 姬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.