霸王鞭
[bà wáng biān] [霸 王 鞭]
một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạc
霸王鞭 đọc là bà wáng biān, nghĩa là một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bà wáng biān] [霸 王 鞭]
một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạc
霸王鞭 (bà wáng biān) nghĩa là một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạc.
Viết lần lượt từng chữ 霸, 王, 鞭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.