青稞
[qīng kē] [青 稞]
đại mạch cao nguyên (trồng ở Tây Tạng và Thanh Hải); đại mạch qingke
青稞 đọc là qīng kē, nghĩa là đại mạch cao nguyên (trồng ở Tây Tạng và Thanh Hải); đại mạch qingke. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng kē] [青 稞]
đại mạch cao nguyên (trồng ở Tây Tạng và Thanh Hải); đại mạch qingke
青稞 (qīng kē) nghĩa là đại mạch cao nguyên (trồng ở Tây Tạng và Thanh Hải); đại mạch qingke.
Viết lần lượt từng chữ 青, 稞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.