静坐抗议示威
[jìng zuò kàng yì shì wēi] [静 坐 抗 议 示 威]
cuộc biểu tình tọa kháng
静坐抗议示威 đọc là jìng zuò kàng yì shì wēi, nghĩa là cuộc biểu tình tọa kháng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng zuò kàng yì shì wēi] [静 坐 抗 议 示 威]
cuộc biểu tình tọa kháng
静坐抗议示威 (jìng zuò kàng yì shì wēi) nghĩa là cuộc biểu tình tọa kháng.
Viết lần lượt từng chữ 静, 坐, 抗, 议, 示, 威 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.