鞑靼海峡
[dá dá hǎi xiá] [鞑 靼 海 峡]
Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga
鞑靼海峡 đọc là dá dá hǎi xiá, nghĩa là Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dá dá hǎi xiá] [鞑 靼 海 峡]
Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga
鞑靼海峡 (dá dá hǎi xiá) nghĩa là Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga.
Viết lần lượt từng chữ 鞑, 靼, 海, 峡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.