XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

颚龈音 đọc là è yín yīn, nghĩa là âm trước vòm hoặc âm vòm (ngôn ngữ học); phụ âm hàm ếch-nướu (ngôn ngữ học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 颚龈音

颚龈音 nghĩa là gì?

颚龈音 (è yín yīn) nghĩa là âm trước vòm hoặc âm vòm (ngôn ngữ học); phụ âm hàm ếch-nướu (ngôn ngữ học).

Cách viết 颚龈音 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 颚, 龈, 音 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.