颠覆罪
[diān fù zuì] [颠 覆 罪]
tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽动颠覆国家政权 (shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán)
颠覆罪 đọc là diān fù zuì, nghĩa là tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽动颠覆国家政权 (shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diān fù zuì] [颠 覆 罪]
tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽动颠覆国家政权 (shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán)
颠覆罪 (diān fù zuì) nghĩa là tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽动颠覆国家政权 (shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán).
Viết lần lượt từng chữ 颠, 覆, 罪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.