XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

食品摊 đọc là shí pǐn tān, nghĩa là quầy bán thực phẩm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 食品摊

食品摊 nghĩa là gì?

食品摊 (shí pǐn tān) nghĩa là quầy bán thực phẩm.

Cách viết 食品摊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 食, 品, 摊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.