食醋 đọc là shí cù, nghĩa là giấm ăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 食醋
食醋 nghĩa là gì?
食醋 (shí cù) nghĩa là giấm ăn.
Cách viết 食醋 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 食, 醋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.