饕餮纹
[tāo tiè wén] [饕 餮 纹]
mô típ mặt nạ động vật cách điệu
饕餮纹 đọc là tāo tiè wén, nghĩa là mô típ mặt nạ động vật cách điệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tāo tiè wén] [饕 餮 纹]
mô típ mặt nạ động vật cách điệu
饕餮纹 (tāo tiè wén) nghĩa là mô típ mặt nạ động vật cách điệu.
Viết lần lượt từng chữ 饕, 餮, 纹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.