馅儿饼
[xiàn r bǐng] [馅 儿 饼]
biến thể er hoá của 馅饼 (xiàn bǐng)
馅儿饼 đọc là xiàn r bǐng, nghĩa là biến thể er hoá của 馅饼 (xiàn bǐng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàn r bǐng] [馅 儿 饼]
biến thể er hoá của 馅饼 (xiàn bǐng)
馅儿饼 (xiàn r bǐng) nghĩa là biến thể er hoá của 馅饼 (xiàn bǐng).
Viết lần lượt từng chữ 馅, 儿, 饼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.