驱逐舰
[qū zhú jiàn] [驱 逐 舰]
tàu khu trục (tàu chiến)
驱逐舰 đọc là qū zhú jiàn, nghĩa là tàu khu trục (tàu chiến). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū zhú jiàn] [驱 逐 舰]
tàu khu trục (tàu chiến)
驱逐舰 (qū zhú jiàn) nghĩa là tàu khu trục (tàu chiến).
Viết lần lượt từng chữ 驱, 逐, 舰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.