骑士气概
[qí shì qì gài] [骑 士 气 概]
tinh thần hiệp sĩ
骑士气概 đọc là qí shì qì gài, nghĩa là tinh thần hiệp sĩ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qí shì qì gài] [骑 士 气 概]
tinh thần hiệp sĩ
骑士气概 (qí shì qì gài) nghĩa là tinh thần hiệp sĩ.
Viết lần lượt từng chữ 骑, 士, 气, 概 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.