骑脖子拉屎
[qí bó zi lā shǐ] [骑 脖 子 拉 屎]
nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi
骑脖子拉屎 đọc là qí bó zi lā shǐ, nghĩa là nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qí bó zi lā shǐ] [骑 脖 子 拉 屎]
nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi
骑脖子拉屎 (qí bó zi lā shǐ) nghĩa là nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi.
Viết lần lượt từng chữ 骑, 脖, 子, 拉, 屎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.