骚乱者
[sāo luàn zhě] [骚 乱 者]
kẻ bạo loạn
骚乱者 đọc là sāo luàn zhě, nghĩa là kẻ bạo loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sāo luàn zhě] [骚 乱 者]
kẻ bạo loạn
骚乱者 (sāo luàn zhě) nghĩa là kẻ bạo loạn.
Viết lần lượt từng chữ 骚, 乱, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.