鳄鱼夹 đọc là è yú jiā, nghĩa là kẹp cá sấu; kẹp lò xo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鳄鱼夹
鳄鱼夹 nghĩa là gì?
鳄鱼夹 (è yú jiā) nghĩa là kẹp cá sấu; kẹp lò xo.
Cách viết 鳄鱼夹 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鳄, 鱼, 夹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.