黄耆
[huáng qí] [黄 耆]
cây thảo đậu; một chi thực vật Astragalus; hoàng kỳ 黄芪, Astragalus membranaceus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
黄耆 đọc là huáng qí, nghĩa là cây thảo đậu; một chi thực vật Astragalus. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huáng qí] [黄 耆]
cây thảo đậu; một chi thực vật Astragalus; hoàng kỳ 黄芪, Astragalus membranaceus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
黄耆 (huáng qí) nghĩa là cây thảo đậu; một chi thực vật Astragalus.
Viết lần lượt từng chữ 黄, 耆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.