鼠肚鸡肠 đọc là shǔ dù jī cháng, nghĩa là hẹp hòi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鼠肚鸡肠
鼠肚鸡肠 nghĩa là gì?
鼠肚鸡肠 (shǔ dù jī cháng) nghĩa là hẹp hòi.
Cách viết 鼠肚鸡肠 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鼠, 肚, 鸡, 肠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.