齿龈音
[chǐ yín yīn] [齿 龈 音]
âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)
齿龈音 đọc là chǐ yín yīn, nghĩa là âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǐ yín yīn] [齿 龈 音]
âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)
齿龈音 (chǐ yín yīn) nghĩa là âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học).
Viết lần lượt từng chữ 齿, 龈, 音 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.