XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

齿龈音 đọc là chǐ yín yīn, nghĩa là âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 齿龈音

齿龈音 nghĩa là gì?

齿龈音 (chǐ yín yīn) nghĩa là âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học).

Cách viết 齿龈音 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 齿, 龈, 音 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.