龇牙咧嘴
[zī yá liě zuǐ] [龇 牙 咧 嘴]
nhăn nhó (vì đau); nhe răng; khè răng
龇牙咧嘴 đọc là zī yá liě zuǐ, nghĩa là nhăn nhó (vì đau); nhe răng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī yá liě zuǐ] [龇 牙 咧 嘴]
nhăn nhó (vì đau); nhe răng; khè răng
龇牙咧嘴 (zī yá liě zuǐ) nghĩa là nhăn nhó (vì đau); nhe răng.
Viết lần lượt từng chữ 龇, 牙, 咧, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.