哔
[bì]
phiên âm
Chữ 哔 đọc là bì, nghĩa là phiên âm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bì]
phiên âm
哔 (bì) nghĩa là phiên âm.
Viết lần lượt từng nét của chữ 哔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 呫哔 (tiè bì) – đọc to; 哔叽 (bì jī) – vải xẹc (từ mượn); 毛哔叽 (máo bì jī) – vải xéc; 哔哔啪啪 (bì bì pā pā) – (từ tượng thanh) âm thanh bôm bốp; 哔哩哔哩 (bī lī bī lī) – Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình lu….