悮
[wù]
cản trở; trì hoãn
Chữ 悮 đọc là wù, nghĩa là cản trở; trì hoãn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wù]
cản trở; trì hoãn
悮 (wù) nghĩa là cản trở; trì hoãn.
Viết lần lượt từng nét của chữ 悮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.