淂
[dé]
sông; biến thể cũ của 得 (dé)
Chữ 淂 đọc là dé, nghĩa là sông; biến thể cũ của 得 (dé). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dé]
sông; biến thể cũ của 得 (dé)
淂 (dé) nghĩa là sông; biến thể cũ của 得 (dé).
Viết lần lượt từng nét của chữ 淂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.