Chữ 焜 đọc là kūn, nghĩa là rực rỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
焜
[kūn]
rực rỡ
Hỏi đáp về chữ 焜
焜 nghĩa là gì?
焜 (kūn) nghĩa là rực rỡ.
Cách viết chữ 焜 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 焜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.