猷
[yóu]
lên kế hoạch; mưu tính
Chữ 猷 đọc là yóu, nghĩa là lên kế hoạch; mưu tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yóu]
lên kế hoạch; mưu tính
猷 (yóu) nghĩa là lên kế hoạch; mưu tính.
Viết lần lượt từng nét của chữ 猷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.