XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

筹出 đọc là chóu chū, nghĩa là lên kế hoạch; chuẩn bị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 筹出

筹出 nghĩa là gì?

筹出 (chóu chū) nghĩa là lên kế hoạch; chuẩn bị.

Cách viết 筹出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 筹, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.