XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 衅 đọc là xìn, nghĩa là cãi nhau; tranh chấp. Thuộc bộ Huyết 血. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

衅

[xìn]

cãi nhau; tranh chấp; hiến tế máu (cổ đại)

面对挑衅,他表现得非常理智。

miàn duì tiǎo xìn, tā biǎo xiàn de fēi cháng lǐ zhì.

Đối mặt với sự khiêu khích, anh ấy tỏ ra rất lý trí.

面对流氓的挑衅,他毫不畏惧。

miàn duì liú máng de tiǎo xìn, tā háo bù wèi jù.

Đối mặt với sự khiêu khích của tên du côn, anh ấy không hề sợ hãi.

强大的国防力量足以威慑任何挑衅者。

qiáng dà de guó fáng lì liàng zú yǐ wēi shè rèn hé tiǎo xìn zhě.

Lực lượng quốc phòng hùng mạnh đủ sức răn đe bất kỳ kẻ khiêu khích nào.

Hỏi đáp về chữ 衅

衅 nghĩa là gì?

衅 (xìn) nghĩa là cãi nhau; tranh chấp.

Cách viết chữ 衅 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 衅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 衅 thuộc bộ Huyết (血).

Chữ 衅 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 挑衅 (tiǎo xìn) – khiêu khích; 寻衅 (xún xìn) – gây sự; 衅端 (xìn duān) – cớ cho một tranh chấp; 衅隙 (xìn xì) – sự thù địch; 边衅 (biān xìn) – xung đột biên giới; 观衅伺隙 (guān xìn sì xì) – nghĩa đen: tìm lỗ hổng, quan sát khe hở (thành ngữ).