XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

挑衅 đọc là tiǎo xìn, nghĩa là khiêu khích; sự khiêu khích. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

挑衅【挑釁】

[tiǎo xìn] [挑 衅]

khiêu khích; sự khiêu khích

借端生事,企图引起冲突

面对对手肆无忌惮的挑衅,他始终保持理智与克制。

miàn duì duì shǒu sì wú jì dàn de tiǎo xìn, tā shǐ zhōng bǎo chí lǐ zhì yǔ kè zhì.

Đối mặt với sự khiêu khích trắng trợn của đối thủ, anh ấy luôn giữ vững lý trí và sự kiềm chế.

面对挑衅,他表现得非常理智。

miàn duì tiǎo xìn, tā biǎo xiàn de fēi cháng lǐ zhì.

Đối mặt với sự khiêu khích, anh ấy tỏ ra rất lý trí.

面对流氓的挑衅,他毫不畏惧。

miàn duì liú máng de tiǎo xìn, tā háo bù wèi jù.

Đối mặt với sự khiêu khích của tên du côn, anh ấy không hề sợ hãi.

强大的国防力量足以威慑任何挑衅者。

qiáng dà de guó fáng lì liàng zú yǐ wēi shè rèn hé tiǎo xìn zhě.

Lực lượng quốc phòng hùng mạnh đủ sức răn đe bất kỳ kẻ khiêu khích nào.

Hỏi đáp về từ 挑衅

挑衅 nghĩa là gì?

挑衅 (tiǎo xìn) nghĩa là khiêu khích; sự khiêu khích. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 挑衅 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 挑, 衅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.