撩拨
[liáo bō] [撩 拨]
khiêu khích; trêu chọc
撩拨 đọc là liáo bō, nghĩa là khiêu khích; trêu chọc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liáo bō] [撩 拨]
khiêu khích; trêu chọc
撩拨 (liáo bō) nghĩa là khiêu khích; trêu chọc.
Viết lần lượt từng chữ 撩, 拨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.