挑逗性
[tiǎo dòu xìng] [挑 逗 性]
khiêu khích; kích thích; gợi tình
挑逗性 đọc là tiǎo dòu xìng, nghĩa là khiêu khích; kích thích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiǎo dòu xìng] [挑 逗 性]
khiêu khích; kích thích; gợi tình
挑逗性 (tiǎo dòu xìng) nghĩa là khiêu khích; kích thích.
Viết lần lượt từng chữ 挑, 逗, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.