訬
[chāo]
ồn ào; náo động; phiền toái
Chữ 訬 đọc là chāo, nghĩa là ồn ào; náo động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chāo]
ồn ào; náo động; phiền toái
訬 (chāo) nghĩa là ồn ào; náo động.
Viết lần lượt từng nét của chữ 訬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.