哄然
[hōng rán] [哄 然]
ồn ào; oang oang
哄然 đọc là hōng rán, nghĩa là ồn ào; oang oang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
哄然 (hōng rán) nghĩa là ồn ào; oang oang.
Viết lần lượt từng chữ 哄, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.