XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 魅 đọc là mèi, nghĩa là yêu ma; phép thuật. Thuộc bộ Quỷ 鬼. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

魅

[mèi]

yêu ma; phép thuật; quyến rũ

真正的魅力难道不是建立在绝对公正之上吗?

zhēn zhèng de mèi lì nán dào bú shì jiàn lì zài jué duì gōng zhèng zhī shàng ma?

Sức hấp dẫn đích thực chẳng lẽ không được xây dựng trên sự công bằng tuyệt đối sao?

Trong bài: Tranh cãi về việc áp dụng AI thay thế trọng tài thể thao

热情是这个地方特有的文化魅力。

rè qíng shì zhè ge dì fāng tè yǒu de wén huà mèi lì.

Nhiệt tình là nét quyến rũ văn hóa đặc hữu của nơi này.

嗯,人情味与戏剧性正是竞技体育的魅力所在。

èn, rén qíng wèi yǔ xì jù xìng zhèng shì jìng jì tǐ yù de mèi lì suǒ zài.

Ừm, tính nhân văn và kịch tính chính là sức hấp dẫn của thể thao đối kháng.

Trong bài: Tranh cãi về việc áp dụng AI thay thế trọng tài thể thao

Hỏi đáp về chữ 魅

魅 nghĩa là gì?

魅 (mèi) nghĩa là yêu ma; phép thuật.

Cách viết chữ 魅 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 魅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 魅 thuộc bộ Quỷ (鬼).

Chữ 魅 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 魅力 (mèi lì) – sự quyến rũ; 祛魅 (qū mèi) – giải hoặc (như trong lý thuyết xã hội học của Max Weber); 鬼魅 (guǐ mèi) – yêu ma; 魅影 (mèi yǐng) – ảo ảnh (đặc biệt trong giả tưởng phương Tây); 魅惑 (mèi huò) – mê hoặc; 魑魅 (chī mèi) – tà ma và quỷ quái (thường gây hại).