XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

魅力 đọc là mèi lì, nghĩa là sự quyến rũ; sức hút. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

魅力

[mèi lì] [魅 力]

sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn

能吸引人和感动人的独特力量。

这位歌手的声音很有魅力。

zhè wèi gē shǒu de shēng yīn hěn yǒu mèi lì.

Giọng hát của ca sĩ này rất có sức hút.

真正的魅力难道不是建立在绝对公正之上吗?

zhēn zhèng de mèi lì nán dào bú shì jiàn lì zài jué duì gōng zhèng zhī shàng ma?

Sức hấp dẫn đích thực chẳng lẽ không được xây dựng trên sự công bằng tuyệt đối sao?

Trong bài: Tranh cãi về việc áp dụng AI thay thế trọng tài thể thao

热情是这个地方特有的文化魅力。

rè qíng shì zhè ge dì fāng tè yǒu de wén huà mèi lì.

Nhiệt tình là nét quyến rũ văn hóa đặc hữu của nơi này.

嗯,人情味与戏剧性正是竞技体育的魅力所在。

èn, rén qíng wèi yǔ xì jù xìng zhèng shì jìng jì tǐ yù de mèi lì suǒ zài.

Ừm, tính nhân văn và kịch tính chính là sức hấp dẫn của thể thao đối kháng.

Trong bài: Tranh cãi về việc áp dụng AI thay thế trọng tài thể thao

Hỏi đáp về từ 魅力

魅力 nghĩa là gì?

魅力 (mèi lì) nghĩa là sự quyến rũ; sức hút. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 魅力 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 魅, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 魅力?

Thường gặp: 有魅力 (yǒu mèi lì) – hấp dẫn; 人格魅力 (rén gé mèi lì) – sức hút cá nhân; 魅力四射 (mèi lì sì shè) – quyến rũ.