XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Câu chữ 把 (Bǎ)

Câu chữ 把 (Bǎ)

Câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh tác động làm thay đổi trạng thái hoặc vị trí của đối tượng.

HSK 3把字句

Trong tiếng Trung, câu chữ 把 được dùng khi chủ ngữ thực hiện một hành động tác động đến một đối tượng xác định, làm cho đối tượng đó thay đổi vị trí, trạng thái hoặc kết quả.

Công thức cơ bản:

S + 把 + O + V + Bổ ngữ / Kết quả / 了

Lưu ý quan trọng:

  1. Tân ngữ (O) phải là vật/người đã xác định (người nói và người nghe đều biết).
  2. Động từ (V) không được đứng một mình, bắt buộc phải có thành phần phụ phía sau như: bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng, từ 指/在/给 hoặc trợ từ 了.
  3. Phủ định (不 / 没) hoặc động từ năng nguyện (想 / 要 / 会) phải đứng trước 把, tuyệt đối không đứng trước động từ.

Cấu trúc cơ bản của câu chữ 把

Công thức: S + 把 + O + V + thành phần khác.

Dùng khi muốn tác động lên tân ngữ O để tạo ra một kết quả hoặc sự di chuyển.

Tân ngữ O phải xác định

Đối tượng đứng sau 把 phải là người hoặc vật cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết.

Động từ V không đứng một mình

Động từ trong câu chữ 把 bắt buộc phải kéo theo thành phần xử lý kết quả (như 了, 打开, 出来, 给). Không nói 我把书看.

Vị trí của từ phủ định và động từ năng nguyện

Các từ như 没, 不, 想, 要 phải đặt ngay trước 把. Công thức: S + 没/不/想 + 把 + O + V + ...

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (7)

Dọn bàn học trước khi đi ngủ · Câu chữ 把

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Gói quà tặng bạn · Câu chữ 把

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Làm thủ tục mượn sách thư viện · 把

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Phân loại rác tại phòng học · Câu chữ 把

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Đưa áo khoác cho bạn · 把

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Dọn lớp trước khi tan học · Câu chữ 把

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Nhờ dọn phòng · Câu chữ 把

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING