Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu chữ 把 (Bǎ).

Dọn bàn học trước khi đi ngủ · Câu chữ 把
Luyện câu chữ 把 qua việc dọn bàn học buổi tối.
把字句 — the ba-constructionLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 5 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Câu chữ 把 dùng để nhấn mạnh hành động tác động và làm thay đổi vị trí, trạng thái của tân ngữ.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Câu chữ 把 (Bǎ)
把字句HSK34 quy tắc
Câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh tác động làm thay đổi trạng thái hoặc vị trí của đối tượng.
giá sách; lượng từ: 个 (gè)
cặp sách; cặp đeo lưng; túi sách
bàn; bàn làm việc; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào)
bây giờ; hiện tại; lúc này
Đại Vệ đã cất sách vào đâu?
Tiểu Mỹ nhắc Đại Vệ làm việc gì tiếp theo?