Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu chữ 把 (Bǎ).

Dọn lớp trước khi tan học · Câu chữ 把
Luyện câu chữ 把 qua việc dọn lớp học trước khi ra về.
把字句 — the ba-constructionLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 5 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Câu chữ 把 nhấn mạnh cách xử lý một đồ vật và kết quả đạt được. Công thức: S + 把 + O + V + thành phần khác (kết quả/了...)。
Câu chữ 把 (Bǎ)
把字句HSK34 quy tắc
Câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh tác động làm thay đổi trạng thái hoặc vị trí của đối tượng.
bên ngoài (cũng phát âm [wài mian] cho nghĩa này); bề mặt; bên ngoài
cửa sổ; lượng từ: 个 (gè), 扇 (shàn)
mọi người; gia đình có ảnh hưởng; đại gia
bảng đen; lượng từ: 块 (kuài), 个 (gè)
Thầy Vương nhờ Tiểu Mỹ làm gì?
Vì sao Tiểu Mỹ cần đóng cửa sổ?