XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Ngữ pháp tiếng Trung

163 chủ điểm xếp theo 9 cấp HSK 3.0. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp HSK7 · chuẩn HSK 3.0

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

以…为… — Lấy… làm…

以……为……

Học chủ điểm →

Cấu trúc 以……为…… dùng để xác lập một đối tượng làm trung tâm, mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc vai trò. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn bản báo chí, học thuật và cách trình bày chính thức.

HSK7 · 3.0~ HSK7 · 2.05 quy tắc4 ví dụ5 bài dùng
1
Cấu trúc cơ bản

S + 以 + N1 + 为 + N2 Dùng khi chủ thể lấy hoặc coi N1 là N2. N1 đứng sau 以; N2 đứng sau 为. Không đảo vị trí hai thành phần nếu ý nghĩa cần giữ nguyên.

2
N2 chỉ vai trò hoặc căn cứ

N2 thường là vai trò, trung tâm, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn mà N1 được xác lập vào. Các kết hợp điển hình gồm 以 + N + 为中心, 以 + N + 为目标, 以 + N + 为标准. Không dùng N2 như một hành động xử lý cụ th

3
Sắc thái trang trọng

以……为…… thường dùng trong báo chí, học thuật, giới thiệu nhà trường, bệnh viện, cửa hàng hoặc cách làm chính thức. Trong khẩu ngữ đời thường, cấu trúc vẫn có thể xuất hiện nhưng ít tự nhiên h

4
Phủ định với 不

Công thức: S + 不 + 以 + N1 + 为 + N2. 不 đặt trước 以 để phủ định việc chọn N1 làm mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc trung tâm. Không đặt 不 giữa 以 và N1.

5
Phân biệt với 把

以……为…… dùng để xác định vai trò, tiêu chuẩn hoặc quan điểm. 把 dùng khi một đối tượng chịu hành động xử lý cụ thể. Vì vậy, câu nêu “lấy chất lượng làm tiêu chuẩn” dùng 以……为……; không thay bằng

Bài học dùng chủ điểm này

1Xây dựng văn hoá công ty · 以…为…12 phút2Bảo tồn di sản đô thị · 以…为…12 phút3Tranh luận đức trị và pháp trị trong quản trị công xã hội hiện đại · 以…为…12 phút4Khung pháp lý công nghệ sinh học · 以…为…12 phút5Chính sách thu hút nhân tài khoa học công nghệ trở về nước · 以……为……12 phút

Câu hỏi thường gặp

Học ngữ pháp tiếng Trung nên bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ cấu trúc câu cơ bản Chủ ngữ – Vị ngữ – Tân ngữ, rồi tới lượng từ (một cái, hai con…), trợ từ 了/过/着, và giới từ chỉ thời gian, địa điểm. Đó là nhóm chiếm phần lớn câu nói hằng ngày; học câu chữ 把 hay bổ ngữ xu hướng trước khi nắm cấu trúc cơ bản là học ngược.

Ngữ pháp tiếng Trung có khó không?

Tiếng Trung không chia thì, không biến đổi động từ theo ngôi hay số, và không có giống đực giống cái — nhẹ hơn tiếng Anh hay tiếng Pháp ở điểm này. Cái khó nằm ở lượng từ, trật tự từ, bổ ngữ kết quả và xu hướng, cùng các trợ từ ngữ pháp như 了, 得, 地, 的. Nắm khoảng 40 đến 50 cấu trúc cốt lõi là đủ giao tiếp hằng ngày.

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng cách làm bài tập có hiệu quả không?

Có, nhưng chỉ khi bài tập đi kèm giải thích vì sao sai. Làm trắc nghiệm rồi chỉ biết đúng hay sai thì lần sau vẫn sai chỗ đó. Mỗi bài tập trên XueHanYu đều có phần giải thích ngay sau khi trả lời.

Không học ngữ pháp có nói tiếng Trung được không?

Được ở mức cơ bản, nhưng sẽ chững lại rất nhanh. Ngữ pháp là bộ khung để ghép từ thành câu mới; thiếu nó thì bạn chỉ dùng lại được những câu đã thuộc lòng và không tự tạo ra câu chưa gặp bao giờ.