XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Ngữ pháp tiếng Trung

163 chủ điểm xếp theo 9 cấp HSK 3.0. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp HSK8 · chuẩn HSK 3.0

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

除非…否则… — Trừ phi… nếu không thì…

除非……否则……

Học chủ điểm →

Mẫu câu nêu một điều kiện duy nhất để tránh kết quả xấu. Vế 否则 luôn nêu hệ quả không mong muốn khi điều kiện không được đáp ứng.

HSK8 · 3.0~ HSK8 · 2.04 quy tắc4 ví dụ4 bài dùng
1
1. Điều kiện duy nhất

除非 + điều kiện,否则 + kết quả xấu. Dùng khi điều kiện sau 除非 là cách duy nhất tránh hậu quả ở vế 否则. Không dùng nếu còn nhiều điều kiện khác cũng có thể tránh hậu quả.

2
2. 否则 nêu hậu quả xấu

否则 + kết quả không mong muốn. 否则 = “nếu không thì”. Vế này phải là hậu quả người nói không muốn xảy ra, như không thể đi học, không thể nghỉ ngơi. Không dùng 否则 để nêu kết quả tốt hoặc lời

3
3. Vị trí hai vế

除非 + điều kiện,否则 + kết quả. Đặt điều kiện trước, hậu quả sau. Hai vế thường ngăn bằng dấu phẩy. Không đổi 否则 thành một từ chỉ điều kiện thông thường.

4
4. Điều kiện phủ định trực tiếp

除非 + S + 不/没 + V,S + kết quả. Dùng khi cần nhấn mạnh điều kiện có phủ định. Có thể không dùng 否则. 不 dùng cho việc chưa xảy ra, thói quen; 没 dùng cho việc đã không xảy ra.

Bài học dùng chủ điểm này

1Quy định phòng thí nghiệm · 除非…否则…12 phút2Bế tắc điều khoản thâu tóm xuyên biên giới · 除非…否则…12 phút3Đàm phán công ước khai thác khoáng sản đáy biển sâu · 除非…否则…12 phút4Bế tắc cơ chế phúc thẩm giải quyết tranh chấp thuế quan · 除非…否则…12 phút

Câu hỏi thường gặp

Học ngữ pháp tiếng Trung nên bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ cấu trúc câu cơ bản Chủ ngữ – Vị ngữ – Tân ngữ, rồi tới lượng từ (một cái, hai con…), trợ từ 了/过/着, và giới từ chỉ thời gian, địa điểm. Đó là nhóm chiếm phần lớn câu nói hằng ngày; học câu chữ 把 hay bổ ngữ xu hướng trước khi nắm cấu trúc cơ bản là học ngược.

Ngữ pháp tiếng Trung có khó không?

Tiếng Trung không chia thì, không biến đổi động từ theo ngôi hay số, và không có giống đực giống cái — nhẹ hơn tiếng Anh hay tiếng Pháp ở điểm này. Cái khó nằm ở lượng từ, trật tự từ, bổ ngữ kết quả và xu hướng, cùng các trợ từ ngữ pháp như 了, 得, 地, 的. Nắm khoảng 40 đến 50 cấu trúc cốt lõi là đủ giao tiếp hằng ngày.

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng cách làm bài tập có hiệu quả không?

Có, nhưng chỉ khi bài tập đi kèm giải thích vì sao sai. Làm trắc nghiệm rồi chỉ biết đúng hay sai thì lần sau vẫn sai chỗ đó. Mỗi bài tập trên XueHanYu đều có phần giải thích ngay sau khi trả lời.

Không học ngữ pháp có nói tiếng Trung được không?

Được ở mức cơ bản, nhưng sẽ chững lại rất nhanh. Ngữ pháp là bộ khung để ghép từ thành câu mới; thiếu nó thì bạn chỉ dùng lại được những câu đã thuộc lòng và không tự tạo ra câu chưa gặp bao giờ.