Bài này thuộc khoá HSK 6 — Trôi chảy nâng cao, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 可见 — có thể thấy rằng, qua đó thấy.

Quán đông khách chứng tỏ điều gì · 可见
Luyện 可见 qua nhận xét về một quán ăn đông khách.
可见 — it can be seen thatLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 9 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
大卫 và 小美 đứng trước một quán ăn đông khách, bàn xem có nên xếp hàng ăn thử. 可见 nghĩa là “có thể thấy”, dùng để rút ra nhận định từ điều đã quan sát.
Công thức: S + tình huống thực tế,可见 + nhận định suy ra。
可见 — có thể thấy rằng, qua đó thấy
可见(kějiàn)HSK64 quy tắc
可见 dùng để nêu kết luận hiển nhiên rút ra từ sự việc hoặc dẫn chứng vừa nói. Mẫu này có sắc thái phân tích, lập luận.
ước tính; đánh giá; tính toán; (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)
lợi ích thiết thực; lợi thế vật chất; rẻ
kết luận; xác định; đi đến phán đoán
kiên nhẫn; tính kiên nhẫn
小美 rút ra nhận định gì từ điều 大卫 kể?